lexical entry

lexical entry

A student looks up a lexical entry in a large dictionary.

Định nghĩa

Danh từ: Mục từ (trong từ điển) một đơn vị cơ bản trong từ điển, bao gồm một từ hoặc cụm từ cùng với tất cả thông tin liên quan đến , như nghĩa, cách phát âm, loại từ, dụ sử dụng, các thông tin ngữ pháp khác.

dụ sử dụng
  • (Từ điển này chứa hơn 50.000 mục từ.)
  • (Mỗi mục từ cung cấp định nghĩa cách phát âm của một từ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "lexical entry" trong ngôn ngữ học: Thuật ngữ này còn được dùng để chỉ một đơn vị trong hệ thống từ vựng của một ngôn ngữ, không chỉ trong từ điển. có thể bao gồm các biến thể hình thái ngữ nghĩa của một từ.
    • The lexical entry for the verb 'run' includes its past tense forms. (Mục từ cho động từ 'run' bao gồm các dạng quá khứ của .)
Biến thể từ gần giống
  • Entry (danh từ): mục (trong danh sách, từ điển).
    • Please add a new entry to the list. (Vui lòng thêm một mục mới vào danh sách.)
  • Lexical (tính từ): thuộc về từ vựng.
    • Lexical analysis is important in language studies. (Phân tích từ vựng rất quan trọng trong nghiên cứu ngôn ngữ.)
Từ đồng nghĩa
  • Dictionary entry: mục từ điển.
  • Word entry: mục từ.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không phrasal verbs trực tiếp liên quan đến "lexical entry".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ trực tiếp liên quan đến "lexical entry".